Bản dịch của từ 急簌簌 trong tiếng Anh

急簌簌

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急簌簌 (Trạng từ)

jí sù sù
01

(colloquial, onomatopoeic) describes a quick, shivering or whooshing sensation/ sound (like a sudden cold gust or a shiver) — similar to 'jí sōusōu'.

见“急飕飕”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急簌簌

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
簌簌
簌落
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép