Bản dịch của từ 性 trong tiếng Anh
性

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
性 (Danh từ)
Personality; character (one's habitual patterns of behavior and temperament)
性格
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Property; characteristic (a quality or performance trait of a material or thing)
物质所具有的性能物质因含有某种成分而产生的性质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Emotional nature; feelings and sensibility (one's emotional/affective side)
在思想、感情等方面的表现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sexual; relating to biological sex or sexual desire
有关生物的生殖或性欲的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Nature; gender; characteristic (sex, quality, innate trait)
性别
Từ tiếng Anh gần nghĩa
性 (Hậu tố)
Nature; quality; characteristic (the inherent property or attribute of something)
性质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
- Các biến thể:
- 生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,生
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
