Bản dịch của từ 性 trong tiếng Anh

Danh từHậu tố
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

(Danh từ)

xìng
01

Personality; character (one's habitual patterns of behavior and temperament)

性格

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Property; characteristic (a quality or performance trait of a material or thing)

物质所具有的性能物质因含有某种成分而产生的性质

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Emotional nature; feelings and sensibility (one's emotional/affective side)

在思想、感情等方面的表现

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sexual; relating to biological sex or sexual desire

有关生物的生殖或性欲的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Nature; gender; characteristic (sex, quality, innate trait)

性别

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Hậu tố)

xìng
01

Nature; quality; characteristic (the inherent property or attribute of something)

性质

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

性
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
Các biến thể:
生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
Hình thái radical:
⿰,⺖,生
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép