Bản dịch của từ 怨敌 trong tiếng Anh

怨敌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋyuanthanh huyền

怨敌 (Danh từ)

yuàn dí
01

Enemy; foe; adversary

仇敌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Strong hatred or resentment born from conflicting interests or grievances

因利害矛盾而产生的强烈憎恨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怨敌

yuàn

Các từ liên quan

怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
敌不可假
敌不可纵
敌人
怨
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【OÁN】
Các biến thể:
㤪, 惌, 𠈢, 𠨛, 𠨝, 𢖭, 𢘈, 𢘔, 𢘖, 𢛪, 愠, 慍, 㥐
Hình thái radical:
⿱,夗,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép