Bản dịch của từ 怯 trong tiếng Anh

Tính từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

(Tính từ)

qiè
01

Timid; shy; showing fear or reluctance (e.g., revealing nervousness)

露怯

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Timid; cowardly; easily frightened

胆小;害怕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rustic; unsophisticated accent/way of speaking (pejorative: 'country' or 'provincial' speech as mocked by Beijing speakers)

北京人贬称外地方音 (指北方各省)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Unsophisticated, tacky; socially awkward or unfashionable

不大方,不合时;俗气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

qiè
01

Timid; fearful; easily frightened (often read as què in Taiwanese contexts)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

怯
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép