Bản dịch của từ 怯 trong tiếng Anh
怯

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
怯 (Tính từ)
Timid; shy; showing fear or reluctance (e.g., revealing nervousness)
露怯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Timid; cowardly; easily frightened
胆小;害怕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rustic; unsophisticated accent/way of speaking (pejorative: 'country' or 'provincial' speech as mocked by Beijing speakers)
北京人贬称外地方音 (指北方各省)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Unsophisticated, tacky; socially awkward or unfashionable
不大方,不合时;俗气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
怯 (Từ chỉ nơi chốn)
Timid; fearful; easily frightened (often read as què in Taiwanese contexts)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾP】
- Các biến thể:
- 㹤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,去
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
