Bản dịch của từ 怸 trong tiếng Anh
怸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
怸 (Tính từ)
【xī】
01
Name of a traditional Chinese medicine herb, known as 'niu xi' (Achyranthes bidentata).
中药名,即“牛膝”。
Ví dụ
02
Same as '悉' (xī), meaning 'all' or 'completely'.
同“悉”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 悉
- Hình thái radical:
- ⿱,术,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膝
忚
㴔
熙
觿
睎
鵗
稀
歙
希
誒
锡
束
墅
述
荗
捒
怷
潄
蒁
㜐
戍
豎
兪
惡
愆
息
悪
怺
㥖
憇
應
㥨
惒
愛
㤎
䡃
俄
浐
宪
㶫
叛
柳
衹
咿
狩
厛
姨
