ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
怺
Bảng phân tích âm vị 怺
Yǒnɡ
To endure, to bear
◎ 忍耐、忍受。從心永會意。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép