Bản dịch của từ 总制钱 trong tiếng Anh
总制钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒng | ㄗㄨㄥˇ | z | ong | thanh hỏi |
总制钱 (Danh từ)
【zǒng zhì qián】
01
A supplementary tax in the Song dynasty (levied to cover military and administrative expenses), instituted on recommendation of the fiscal commissioner (collected from items like wine fees, seal/contract fees)
宋代附加税之一种。宣和中,军政费支出浩繁,总揽东南地区财赋的发运兼经制使,建议增收卖酒钱﹑印契钱﹑头子钱等以充经费。因系经制使建议,故称“经制钱”。后一度废除。绍兴五年总制使又仿照上法征收,于是又称“总制钱”。参阅《宋史.食货志一﹑二》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 总制钱
zǒng
总
zhì
制
qián
钱
Các từ liên quan
总一
总之
总乱
总产值
制一
制世
制中
制举
制举业
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
- Các biến thể:
- 總, 緫, 捴, 搃, 摠, 総, 縂, 㹅, 𢝰, 𢭇, 𤙹, 𥡥, 𥾜, 𦀙
- Hình thái radical:
- ⿳,丷,口,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搃
蓗
䙕
熜
稯
㹅
䰌
總
㷓
蓯
捴
纵
惖
惌
感
憅
憄
懲
㤎
㤵
忐
憠
憇
㤻
䇅
㛌
咸
㔜
姴
拯
俕
垎
氡
庠
突
姽
总是
总裁
总之
总算
总结
总共
总理
总监
总统
总会
