Bản dịch của từ 总务 trong tiếng Anh

总务

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒng

ㄗㄨㄥˇzongthanh hỏi

总务 (Danh từ)

zǒng wù
01

General administrative affairs; overall management of miscellaneous tasks in an organization or school.

机关学校等单位中的行政杂务

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Person in charge of general administrative affairs

负责总务的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 总务

zǒng

Các từ liên quan

总一
总之
总乱
总产值
务光
务农
务农息民
务外
总
Bính âm:
【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
Các biến thể:
總, 緫, 捴, 搃, 摠, 総, 縂, 㹅, 𢝰, 𢭇, 𤙹, 𥡥, 𥾜, 𦀙
Hình thái radical:
⿳,丷,口,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép