Bản dịch của từ 总吨位 trong tiếng Anh

总吨位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒng

ㄗㄨㄥˇzongthanh hỏi

总吨位 (Danh từ)

zǒng dūn wèi
01

The total weight or carrying capacity of a ship or cargo.

货物或船只的总重量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 总吨位

zǒng

dūn

wèi

Các từ liên quan

总一
总之
总乱
总产值
吨位
吨公里
吨浬
吨海里
位下
位不期骄
位业
位主
位于
总
Bính âm:
【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
Các biến thể:
總, 緫, 捴, 搃, 摠, 総, 縂, 㹅, 𢝰, 𢭇, 𤙹, 𥡥, 𥾜, 𦀙
Hình thái radical:
⿳,丷,口,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép