Bản dịch của từ 总总 trong tiếng Anh

总总

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒng

ㄗㄨㄥˇzongthanh hỏi

总总 (Tính từ)

zóng zǒng
01

Numerous; many; in great numbers (literary/archaic)

1.众多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The appearance/state of gathering or aggregation; to come together or be aggregated

2.聚合貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Messy; disorderly; in a confused, jumbled state

3.杂乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 总总

zǒng

Các từ liên quan

总一
总之
总乱
总产值
总价
总会
总体
总使
总供给
总
Bính âm:
【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
Các biến thể:
總, 緫, 捴, 搃, 摠, 総, 縂, 㹅, 𢝰, 𢭇, 𤙹, 𥡥, 𥾜, 𦀙
Hình thái radical:
⿳,丷,口,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép