Bản dịch của từ 总指挥 trong tiếng Anh

总指挥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒng

ㄗㄨㄥˇzongthanh hỏi

总指挥 (Danh từ)

zǒng zhǐ huī
01

Chief commander; person in overall charge of armed forces or a major operation

例如在前线作战的全部武装力量的指挥官或者若干个军兵种合成军队的指挥官; 生产或工程建设等中负责全面的指挥的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 总指挥

zǒng

zhǐ

huī

Các từ liên quan

总一
总之
总乱
总产值
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
总
Bính âm:
【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
Các biến thể:
總, 緫, 捴, 搃, 摠, 総, 縂, 㹅, 𢝰, 𢭇, 𤙹, 𥡥, 𥾜, 𦀙
Hình thái radical:
⿳,丷,口,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép