Bản dịch của từ 总摄 trong tiếng Anh

总摄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒng

ㄗㄨㄥˇzongthanh hỏi

总摄 (Danh từ)

zǒng shè
01

To preside over; to take overall charge; to supervise and control

1.主宰;主持。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Chief manager; general supervisor (a person in overall charge)

2.犹总管。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 总摄

zǒng

shè

Các từ liên quan

总一
总之
总乱
总产值
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
总
Bính âm:
【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
Các biến thể:
總, 緫, 捴, 搃, 摠, 総, 縂, 㹅, 𢝰, 𢭇, 𤙹, 𥡥, 𥾜, 𦀙
Hình thái radical:
⿳,丷,口,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép