Bản dịch của từ 总理 trong tiếng Anh
总理

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒng | ㄗㄨㄥˇ | z | ong | thanh hỏi |
总理 (Danh từ)
Premier or Prime Minister of China's State Council, the chief executive leader responsible for government administration.
中国国务院领导人的名称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Prime Minister, the head of government of a country
某些国家政府首脑的名称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Prime Minister; the head of government or leader of certain political parties.
某些政党领导人的名称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Chief manager or director of an institution or enterprise, especially in historical contexts.
旧时某些机构、企业负责人的名称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
总理 (Động từ)
To oversee and manage comprehensively; to take charge of overall administration.
全面主持管理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 总理
zǒng
总
lǐ
理
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
- Các biến thể:
- 總, 緫, 捴, 搃, 摠, 総, 縂, 㹅, 𢝰, 𢭇, 𤙹, 𥡥, 𥾜, 𦀙
- Hình thái radical:
- ⿳,丷,口,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
