Bản dịch của từ 总练名实 trong tiếng Anh
总练名实
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒng | ㄗㄨㄥˇ | z | ong | thanh hỏi |
总练名实 (Động từ)
【zǒng liàn míng shí】
01
To comprehensively examine/verify names (labels) against reality; to reconcile terminology with actual facts
犹言综核名实。谓综合考究事物的名称和实际,使之允当。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 总练名实
zǒng
总
liàn
练
míng
名
shí
实
Các từ liên quan
总一
总之
总乱
总产值
练丁
练丝
练丹
练主
练习
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
- Các biến thể:
- 總, 緫, 捴, 搃, 摠, 総, 縂, 㹅, 𢝰, 𢭇, 𤙹, 𥡥, 𥾜, 𦀙
- Hình thái radical:
- ⿳,丷,口,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搃
蓗
䙕
熜
稯
㹅
䰌
總
㷓
蓯
捴
纵
惖
惌
感
憅
憄
懲
㤎
㤵
忐
憠
憇
㤻
䇅
㛌
咸
㔜
姴
拯
俕
垎
氡
庠
突
姽
总是
总裁
总之
总算
总结
总共
总理
总监
总统
总会
