Bản dịch của từ 总结 trong tiếng Anh

总结

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒng

ㄗㄨㄥˇzongthanh hỏi

总结 (Động từ)

zǒng jié
01

To analyze and draw guiding conclusions from experiences or situations during a certain period, especially regarding work, study, or thoughts.

把一阶段内的工作、学习或思想中的各种经验或情况分析研究,做出有指导性的结论。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

总结 (Danh từ)

zǒng jié
01

A conclusion drawn by summarizing key points

通过总结而做出的结论。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 总结

zǒng

jié

Các từ liên quan

总一
总之
总乱
总产值
结业
结义
结习
结了鸟
总
Bính âm:
【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
Các biến thể:
總, 緫, 捴, 搃, 摠, 総, 縂, 㹅, 𢝰, 𢭇, 𤙹, 𥡥, 𥾜, 𦀙
Hình thái radical:
⿳,丷,口,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép