Bản dịch của từ 恁厮 trong tiếng Anh
恁厮
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèn | ㄋㄣˋ | n | en | thanh huyền |
Nín | ㄋㄧㄣˊ | n | in | thanh sắc |
恁厮 (Trạng từ)
【nèn sī】
01
Like this; in this way (dialectal/formal flavor)
这般,这样。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恁厮
nèn
恁
sī
厮
Các từ liên quan
恁人
恁们
恁凭
恁地
恁底
厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
- Bính âm:
- 【nèn】【ㄋㄣˋ】【NHẪM】
- Các biến thể:
- 㤛, 𢗖, 飪
- Hình thái radical:
- ⿱,任,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫩
嫰
㯎
㜛
㶧
㒄
媆
您
䚾
脌
㤛
䋻
囜
䛘
忍
㥐
憗
悠
恧
愈
懇
怷
㥈
恚
惌
㥯
珜
鸯
隼
㼌
烖
袮
涆
㤷
桌
捘
笒
㟋
恁么
恁地
恁般
