Bản dịch của từ 恃才扬己 trong tiếng Anh
恃才扬己
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
恃才扬己 (Tính từ)
【shì cái yáng jǐ】
01
To boast about one's talents or abilities
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恃才扬己
shì
恃
cái
才
yáng
扬
jǐ
己
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 𢘥, 徥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟗
侍
馶
卋
示
舐
鉃
呩
弑
奭
䊓
戺
慪
忱
惶
㥳
㥬
悿
恆
㤨
㦫
恺
愤
怑
疯
茩
庰
咷
紈
𠉕
洂
㫜
㽸
㘻
洿
㱟
自恃
可恃
凭恃
仗恃
怙恃
矜恃
失恃
恃势
恃才
有恃无恐
