Bản dịch của từ 恆 trong tiếng Anh
恆

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
恆 (Tính từ)
(Ideogrammic compound) Denotes permanence and eternity, symbolizing the everlasting nature of heaven and earth.
(會意。金文,从心,从月,从二。「二」,表示天地。本義:永久,永恆)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Lasting; permanent; enduring without change.
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Constant; common; ordinary.
尋常;普通
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
恆 (Danh từ)
Hengshan Mountain, one of the Five Great Mountains of China.
即恆山。古山名,在今河北省曲陽西北與山西接壤處。五嶽中的北嶽
Perseverance; persistent determination.
恆心,持之以恆的決心。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Law; rule; established regulation.
規律;法則。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
恆 (Trạng từ)
Always; frequently; constantly.
經常,常常
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
- Các biến thể:
- 亙, 姮, 恒, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢, 𫰟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,亙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フ丶丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
