Bản dịch của từ 恇 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

(Tính từ)

kuāng
01

Terrified; panic-stricken; fearful

害怕;惊慌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

恇
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
𢝎
Hình thái radical:
⿰⺖匡
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép