Bản dịch của từ 恇怯不前 trong tiếng Anh
恇怯不前
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
恇怯不前 (Tính từ)
【kuāng qiè bù qián】
01
Fearful; hesitant to advance forward
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恇怯不前
kuāng
恇
qiè
怯
bù
不
qián
前
Các từ liên quan
恇弱
恇怯
恇恇
恇悚
恇惧
怯上
怯人
怯候
怯八义
怯劣
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
前一向
前七子
前三后四
前不久
