Bản dịch của từ 恇挠 trong tiếng Anh
恇挠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
恇挠 (Tính từ)
【kuāng náo】
01
Timid and afraid of trouble; easily scared to confront issues
2.胆小怕事。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To feel confused and uneasy, hesitant and restless
1.亦作“恇桡”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恇挠
kuāng
恇
náo
挠
Các từ liên quan
恇弱
恇怯
恇怯不前
恇恇
恇悚
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
