ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
恇桡
Bảng phân tích âm vị 恇
Kuāng
A frame or rack used to hold or support something, often for fixing or protecting it.
见“框挠”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
kuāng
恇
ráo
桡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép