ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
恊愌
Bảng phân tích âm vị 恊
Xié
Unsmooth; not going smoothly; awkward or untoward (something not proceeding properly)
不顺。
xié
恊
huàn
愌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép