Bản dịch của từ 恋群 trong tiếng Anh

恋群

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

恋群 (Danh từ)

liàn qún
01

A beloved person always cared for and surrounded by others; a cherished companion

依恋常在一起的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Animal group or herd that lives and stays together

动物依恋和自己生活在一块的群体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恋群

liàn

qún

Các từ liên quan

恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋土难移
群丑
群仆
群从
恋
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYẾN】
Các biến thể:
戀, 𡆕
Hình thái radical:
⿱,亦,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép