Bản dịch của từ 恌 trong tiếng Anh
恌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiāo | ㄊㄧㄠ | t | iao | thanh ngang |
恌 (Động từ)
【tiāo】
01
To show, to display; to reveal feelings or attitudes (esp. toward the people)
从心,兆声
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Frivolous; flippant; light-minded (behaving in a disrespectfully carefree or superficial way)
轻薄;轻佻;轻浮
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 愮
- Hình thái radical:
- ⿰⺖兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聎
旫
佻
祧
挑
條
庣
条
愮
窕
倄
䌊
䚺
尭
顤
窯
㑸
㺒
峣
餆
慪
愴
懌
惦
㦋
惺
㥽
怇
怈
怕
悔
悟
哌
柧
拏
䒻
㽷
浊
洔
㠿
秎
恱
竗
总
