Bản dịch của từ 恌恌 trong tiếng Anh

恌恌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiāo

ㄊㄧㄠtiaothanh ngang

恌恌 (Tính từ)

tiāo tiāo
01

To describe noisy commotion or quarrelling; (scene) noisy, tumultuous

形容喧哗﹑争吵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恌恌

tiāo

tiāo

恌
Bính âm:
【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【KHIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺖兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép