Bản dịch của từ 恒山 trong tiếng Anh

恒山

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

恒山 (Từ chỉ nơi chốn)

héng shān
01

Mount Heng in Shanxi, a famous northern sacred mountain among the Five Great Mountains of China

Mt Heng in Shanxi, northern mountain of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳 [Wu3yuè]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hengshan district in Jixi city, Heilongjiang province, China

Hengshan district of Jixi city 雞西|鸡西 [Ji1xī], Heilongjiang

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒山

héng

shān

恒
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
Hình thái radical:
⿰,⺖,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép