Bản dịch của từ 恒数 trong tiếng Anh

恒数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

恒数 (Danh từ)

héng shù
01

A fixed or regular rule; a constant norm or standard.

2.常规。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A constant value that does not change, especially in mathematics or science.

1.定数。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A dialectal term meaning 'horizontal and vertical' or 'right and wrong' directions; referring to orientation or positioning.

3.方言。横竖,反正。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒数

héng

shù

Các từ liên quan

恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
数一数二
数不着
恒
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
Hình thái radical:
⿰,⺖,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép