Bản dịch của từ 恒生中资企业指数 trong tiếng Anh

恒生中资企业指数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

恒生中资企业指数 (Danh từ)

héng shēng zhōng zī qǐ yè zhǐ shù
01

An index measuring the stock performance of Chinese-funded enterprises listed on the Hang Seng stock exchange.

衡量中资企业股票表现的指数

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒生中资企业指数

héng

shēng

zhōng

zhǐ

shù

恒
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
Hình thái radical:
⿰,⺖,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép