Bản dịch của từ 恒语 trong tiếng Anh

恒语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

恒语 (Danh từ)

héng yǔ
01

Common phrase; a frequently used expression.

常语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恒语

héng

Các từ liên quan

恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
恒
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
恆, 㔰, 𠄨, 𢗶, 𢘆, 𢛢
Hình thái radical:
⿰,⺖,亘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép