Bản dịch của từ 恔 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

(Tính từ)

jiǎo
01

Polite/please (requesting someone’s help); courteous/cheerful (archaic)

快乐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

恔
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【HIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺖交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép