ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
恖栗
Bảng phân tích âm vị 恖
Sī
To suddenly feel cold and start trembling; to shiver suddenly from cold
突然怕冷发抖。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
sī
恖
lì
栗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép