Bản dịch của từ 恝置 trong tiếng Anh
恝置
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiá | ㄐㄧㄚˊ | j | ia | thanh sắc |
恝置 (Động từ)
【jiá zhì】
01
To ignore indifferently; to treat something with cold disregard; to leave unattended
淡然置之,不加理会
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恝置
jiá
恝
zhì
置
Các từ liên quan
恝情
恝视
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
