ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
恟
Bảng phân tích âm vị 恟
Xiōng
To feel frightened; to be terrified
恐惧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Uproar; loud commotion; fierce, turbulent atmosphere
同'讻'
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép