Bản dịch của từ 恟 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

(Động từ)

xiōng
01

To feel frightened; to be terrified

恐惧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Uproar; loud commotion; fierce, turbulent atmosphere

同'讻'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

恟
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
忷, 𢗮
Hình thái radical:
⿰⺖匈
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép