Bản dịch của từ 恟恟 trong tiếng Anh

恟恟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

恟恟 (Tính từ)

xiōng xiōng
01

Noisy; clamorous — describing a boisterous, tumultuous or uproarious state

喧扰貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恟恟

xiōng

Các từ liên quan

恟惧
恟骇
恟
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
忷, 𢗮
Hình thái radical:
⿰⺖匈
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép