Bản dịch của từ 恢伟 trong tiếng Anh

恢伟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

恢伟 (Tính từ)

huī wěi
01

Exaggerated, boastful, inflated beyond truth

2.犹虚夸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Imposingly tall and grand, like a leader or chief; stately and dignified.

1.魁伟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恢伟

huī

wěi

Các từ liên quan

恢办
恢卓
恢发
恢台
恢复
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
恢
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【KHÔI】
Các biến thể:
㷇, 烣, 𢉸, 𨒭, 𢊝
Hình thái radical:
⿰,⺖,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép