Bản dịch của từ 恢台 trong tiếng Anh

恢台

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

恢台 (Tính từ)

huī tái
01

An archaic term referring to a type of coal or soot; alternative form of '恢炱' or '恢胎'

1.亦作“恢炱”。亦作“恢胎”。

Ví dụ
02

Flourishing, vigorous, vast in scale or extent.

2.旺盛貌;广大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恢台

huī

tái

Các từ liên quan

恢伟
恢办
恢卓
恢发
恢复
台下
台严
台中
台中市
台仆
恢
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【KHÔI】
Các biến thể:
㷇, 烣, 𢉸, 𨒭, 𢊝
Hình thái radical:
⿰,⺖,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép