Bản dịch của từ 恢富 trong tiếng Anh

恢富

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

恢富 (Tính từ)

huī fù
01

Vast, abundant, erudite; rich in knowledge or resources; denotes extensive and profound qualities.

弘富;渊博。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恢富

huī

Các từ liên quan

恢伟
恢办
恢卓
恢发
恢台
富中
富丽
富丽堂皇
恢
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【KHÔI】
Các biến thể:
㷇, 烣, 𢉸, 𨒭, 𢊝
Hình thái radical:
⿰,⺖,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép