Bản dịch của từ 恢扩 trong tiếng Anh

恢扩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

恢扩 (Động từ)

huī kuò
01

Expanded; broad; usually refers to extending space or scope.

1.亦作“恢彉”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To expand; to develop further in size or scope

2.扩充;发展。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恢扩

huī

kuò

Các từ liên quan

恢伟
恢办
恢卓
恢发
恢台
扩充
扩军
扩印
扩声器
恢
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【KHÔI】
Các biến thể:
㷇, 烣, 𢉸, 𨒭, 𢊝
Hình thái radical:
⿰,⺖,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép