Bản dịch của từ 恢远 trong tiếng Anh
恢远
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
恢远 (Tính từ)
【huī yuǎn】
01
Vast and profound, indicating something broad in scope and deep in meaning or space.
广阔深远。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恢远
huī
恢
yuǎn
远
Các từ liên quan
恢伟
恢办
恢卓
恢发
恢台
远世
远业
远东
远中
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【KHÔI】
- Các biến thể:
- 㷇, 烣, 𢉸, 𨒭, 𢊝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,灰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琿
睢
蘳
撝
堕
辉
睳
翬
豗
倠
婎
墮
惚
怾
懆
㤕
怜
慒
㣼
怑
悢
㥃
憹
怿
封
盾
籷
陘
䒲
荖
竗
娄
卸
珆
很
㼊
恢复
恢宏
恢弘
恢恢
恢廓
恢奇
恢复期
林恢复
恢复原状
恢复健康
