Bản dịch của từ 恣 trong tiếng Anh

Trạng từPhương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

(Trạng từ)

01

To indulge; unrestrained, wanton freedom of behavior

放纵;没有拘束

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Phương ngữ)

01

Comfortable; at ease (dialectal)

(恣儿) 舒服;自在

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

恣
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỨ】
Các biến thể:
資, 𢙊
Hình thái radical:
⿱,次,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép