Bản dịch của từ 恤匮 trong tiếng Anh
恤匮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
恤匮 (Động từ)
【xù kuì】
01
To care for and assist the impoverished or needy.
关心贫困
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恤匮
xù
恤
kuì
匮
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TUẤT】
- Các biến thể:
- 䘏, 恓, 賉, 𧧓, 𨜧, 𨟰, 卹, 䦗
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,血
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旴
昫
旭
晇
賉
洫
壻
㜅
續
蚼
瞁
掝
惻
悗
慳
憶
㤷
愩
㥝
㦕
憸
㦡
慖
悍
珉
笈
荔
荧
䢕
䍔
陖
炦
陜
峠
発
䥺
恤衫
体恤
抚恤
怜恤
不恤
恤金
悯恤
周恤
恤孤
顾恤
