Bản dịch của từ 恨相见晚 trong tiếng Anh

恨相见晚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hèn

ㄏㄣˋhenthanh huyền

恨相见晚 (Tính từ)

hèn xiāng jiàn wǎn
01

Regret meeting too late; wishing to have met earlier

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恨相见晚

hèn

xiāng

jiàn

wǎn

恨
Bính âm:
【hèn】【ㄏㄣˋ】【HẬN】
Các biến thể:
𢙃, 𢚉
Hình thái radical:
⿰,⺖,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép