Bản dịch của từ 恨鱼剁砧 trong tiếng Anh

恨鱼剁砧

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hèn

ㄏㄣˋhenthanh huyền

恨鱼剁砧 (Thành ngữ)

hèn yú duò zhēn
01

An idiom expressing intense hatred or anger toward someone or something, as if violently chopping fish on a cutting board.

恨鱼剁砧是一个成语,字面意思是对鱼的恨意像用刀砍在砧板上一样,形容对某事或某人的强烈厌恶或愤怒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恨鱼剁砧

hèn

duò

zhēn

恨
Bính âm:
【hèn】【ㄏㄣˋ】【HẬN】
Các biến thể:
𢙃, 𢚉
Hình thái radical:
⿰,⺖,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép