Bản dịch của từ 恩免 trong tiếng Anh

恩免

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēn

N/Aenthanh ngang

恩免 (Danh từ)

ēn miǎn
01

Exemption from responsibility, obligation, or punishment under certain circumstances.

恩免是指在某种情况下,某人或某事被免除责任、义务或惩罚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恩免

ēn

miǎn

Các từ liên quan

恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
免丁
免丁由子
免不了
免不得
恩
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,因,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép