Bản dịch của từ 恫吓 trong tiếng Anh

恫吓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

Tōng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

恫吓 (Động từ)

dòng hè
01

To threaten or intimidate someone to make them submit

用威力逼迫恫吓使人屈服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To threaten; to intimidate; to frighten

威吓;吓唬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To intimidate or threaten by exaggerating facts or bluffing

虚张声势、夸大事实来吓人或蒙混人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To intimidate; to frighten by threats

使害怕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To threaten or intimidate someone to force them to comply

利用对方的弱点, 强迫对方答应自己的要求

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To intimidate or threaten by shouting or force

大声喊叫 (多指叫卖东西、赶牲口、呼唤等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To threaten or intimidate someone using words or means; to bully

以要挟的话或手段威胁人; 吓唬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恫吓

dòng

Các từ liên quan

恫喝
恫心
恫心疾首
恫忧
恫怨
吓人
吓协
吓呆
吓呼
吓唬
恫
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỖNG】
Các biến thể:
恿, 挏, 痌
Hình thái radical:
⿰,⺖,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép