Bản dịch của từ 恫吓 trong tiếng Anh
恫吓

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
Tōng | ㄊㄨㄥ | t | ong | thanh ngang |
恫吓 (Động từ)
To threaten or intimidate someone to make them submit
用威力逼迫恫吓使人屈服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To threaten; to intimidate; to frighten
威吓;吓唬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To intimidate or threaten by exaggerating facts or bluffing
虚张声势、夸大事实来吓人或蒙混人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To intimidate; to frighten by threats
使害怕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To threaten or intimidate someone to force them to comply
利用对方的弱点, 强迫对方答应自己的要求
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To intimidate or threaten by shouting or force
大声喊叫 (多指叫卖东西、赶牲口、呼唤等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To threaten or intimidate someone using words or means; to bully
以要挟的话或手段威胁人; 吓唬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恫吓
dòng
恫
hè
吓
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỖNG】
- Các biến thể:
- 恿, 挏, 痌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
