Bản dịch của từ 恫疑虚猲 trong tiếng Anh

恫疑虚猲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

Tōng

ㄊㄨㄥtongthanh ngang

恫疑虚猲 (Tính từ)

dòng yí xū gé
01

Feigning threat or intimidation; deceitful pretenses to scare others.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恫疑虚猲

dòng

Các từ liên quan

恫吓
恫喝
恫心
恫心疾首
恫忧
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
猲狙
猲獢
恫
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỖNG】
Các biến thể:
恿, 挏, 痌
Hình thái radical:
⿰,⺖,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép