Bản dịch của từ 息 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

(Danh từ)

01

News; information; message

消息;音信

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Interest (money paid on a loan or earned on capital); financial return

利钱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Child; offspring (often literary or formal)

儿子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Breath; the air inhaled or exhaled (breathing, respiration)

吸收时进出的气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Surname Xī (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To rest; to take a break; to stop activity temporarily

歇;休息

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To stop; to cease; to pause (an activity)

停;止

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To breed; to sprout; to proliferate (of plants or organisms)

孳生;繁衍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Rest; breath; cease (an action); interest (financial) — core idea: stopping or pausing, breathing out/in

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

息
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
Các biến thể:
𢙆, 𧪩
Hình thái radical:
⿱,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép