Bản dịch của từ 息 trong tiếng Anh
息

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
息 (Danh từ)
News; information; message
消息;音信
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Interest (money paid on a loan or earned on capital); financial return
利钱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Child; offspring (often literary or formal)
儿子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Breath; the air inhaled or exhaled (breathing, respiration)
吸收时进出的气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Xī (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
息 (Động từ)
To rest; to take a break; to stop activity temporarily
歇;休息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To stop; to cease; to pause (an activity)
停;止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To breed; to sprout; to proliferate (of plants or organisms)
孳生;繁衍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
息 (Từ chỉ nơi chốn)
Rest; breath; cease (an action); interest (financial) — core idea: stopping or pausing, breathing out/in
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỨC】
- Các biến thể:
- 𢙆, 𧪩
- Hình thái radical:
- ⿱,自,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
