Bản dịch của từ 恰恰 trong tiếng Anh

恰恰

Trạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qià

ㄑㄧㄚˋqiathanh huyền

恰恰 (Trạng từ)

qià qià
01

Exactly; just right; precisely at the right moment

正;正好;恰巧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

恰恰 (Danh từ)

qià qià
01

A lively Latin American dance characterized by rhythmic hip movements and upbeat tempo.

一种很轻松很热情的舞蹈类型,特点是腰摆动比较明显

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恰恰

qià

Các từ liên quan

恰中要害
恰似
恰便似
恰切
恰则
恰到好处
恰合
恰好
恰如
恰如其分
恰
Bính âm:
【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【KHÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺖,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép