Bản dịch của từ 恺撒 trong tiếng Anh
恺撒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
恺撒 (Danh từ)
【kǎi sā】
01
Caesar, the title and name of the Roman general and emperor symbolizing imperial rule
凯撒(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Gaius Julius Caesar, Roman general and statesman (100–44 BC)
盖乌斯·朱利叶斯·凯撒 公元前 100-42 年
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Caesar — a title for emperors or supreme rulers, similar to Kaiser or Tsar
推而广之,皇帝,凯撒,沙皇
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恺撒
kǎi
恺
sā
撒
- Bính âm:
- 【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
- Các biến thể:
- 愷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,岂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍇
慨
岂
暟
塏
垲
蒈
豈
凱
䐩
嵦
愷
㤼
恊
忆
㤖
怌
㦬
怃
㣼
㤏
㤾
懅
慑
㧢
秒
垗
珈
彥
剅
㛋
飒
姮
亮
衿
枾
恺悌
恺撒
顾恺之
